trade price
/'treid'prais/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giá buôn: Giá mà một nhà sản xuất hoặc nhà phân phối bán hàng hóa cho các nhà bán lẻ, doanh nghiệp khác hoặc các thương nhân khác, thường thấp hơn giá bán lẻ. Đây là mức giá dành cho các giao dịch thương mại giữa các doanh nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The manufacturer offers a special trade price to registered retailers. (Nhà sản xuất đưa ra mức giá buôn đặc biệt cho các nhà bán lẻ đã đăng ký.)
- To see the trade price, you must log into your business account. (Để xem giá buôn, bạn phải đăng nhập vào tài khoản doanh nghiệp của mình.)
- The difference between the trade price and the retail price is the retailer's margin. (Sự chênh lệch giữa giá buôn và giá bán lẻ là biên lợi nhuận của nhà bán lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sell at/for a trade price": bán với giá buôn.
- These items are only sold at a trade price to licensed distributors. (Những mặt hàng này chỉ được bán với giá buôn cho các nhà phân phối có giấy phép.)
"trade price list": bảng giá buôn.
- Please refer to the latest trade price list for accurate quotations. (Vui lòng tham khảo bảng giá buôn mới nhất để có báo giá chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Trade discount (n): chiết khấu thương mại, mức giảm giá từ giá niêm yết dành cho các thương nhân.
- We offer a 40% trade discount to all our partners. (Chúng tôi cung cấp mức chiết khấu thương mại 40% cho tất cả các đối tác.)
Wholesale price (n): giá bán sỉ (nghĩa tương tự, thường dùng thay thế).
- The wholesale price is significantly lower than the suggested retail price. (Giá bán sỉ thấp hơn đáng kể so với giá bán lẻ đề xuất.)
Từ đồng nghĩa
- Wholesale price: giá bán sỉ.
- Dealer price: giá đại lý.
- Commercial price: giá thương mại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "trade price")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "trade price")
danh từ
- giá thành phẩm; giá buôn